dreissena polymorpha
Học thuậtThân thiện
A scientist examines a Dreissena polymorpha attached to a freshwater mussel in a lab aquarium.
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Loài sò vằn: Tên khoa học của một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ nước ngọt, có nguồn gốc từ châu Âu và đã xâm lấn sang nhiều khu vực khác. Loài này thường có các đường vân hoặc sọc đa dạng trên vỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spread of Dreissena polymorpha has caused significant ecological changes in the Great Lakes. (Sự lan rộng của loài sò vằn đã gây ra những thay đổi sinh thái đáng kể ở Ngũ Đại Hồ.)
- Biologists are studying the impact of Dreissena polymorpha on native mussel populations. (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu tác động của loài sò vằn lên quần thể trai bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dreissena polymorpha infestation": sự xâm lấn/nhiễm loài sò vằn.
- The Dreissena polymorpha infestation clogged the water intake pipes of the power plant. (Sự xâm lấn của loài sò vằn làm tắc nghẽn các đường ống lấy nước của nhà máy điện.)
"Control of Dreissena polymorpha": kiểm soát loài sò vằn.
- Effective control of Dreissena polymorpha remains a major challenge for water management authorities. (Việc kiểm soát hiệu quả loài sò vằn vẫn là một thách thức lớn đối với các cơ quan quản lý nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Zebra mussel (n): Tên thông dụng trong tiếng Anh của , có nghĩa là "con trai vằn ngựa".
- The zebra mussel is the common name for Dreissena polymorpha. ("Con trai vằn ngựa" là tên thông dụng của loài sò vằn.)
Từ đồng nghĩa
- Zebra mussel: trai vằn ngựa (tên gọi phổ biến).
- Invasive freshwater mussel: loài trai nước ngọt xâm lấn (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ một loài sinh vật cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ một loài sinh vật cụ thể.)
A scientist examines a Dreissena polymorpha attached to a freshwater mussel in a lab aquarium.
Noun
- (động vật học) loài sò vằn